| STT | SẢN PHẨM | CÔNG BỐ SẢN PHẨM | PHIẾU KIỂM NGHIỆM | CÔNG VĂN BỔ SUNG | ĐĂNG KÝ QUẢNG CÁO |
| 1 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanmax Hope | Số: 022/2025/ĐKSP | PKN Leanmax hope | Số: 02/XNQC-BQLATTP | |
| 2 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanmax Ligos | Số: 16/2024/ĐKSP | PKN Leanmax Ligos | 31/2024/CV-NU | Số: 07/XNQC-BQLATTP |
| 3 | Thực phẩm bổ sung sản phẩm dinh dưỡng Leanmax Rena Gold 1 | T86/NUTRICARE/2025 | PKN Rena Gold 1 | ||
| 4 | Thực phẩm bổ sung sản phẩm dinh dưỡng Leanmax Rena Gold 2 | T87/NUTRICARE/2025 | PKN Rena Gold 2 | 115/2025/CV-NU | |
| 5 | Thực phẩm bổ sung sản phẩm dinh dưỡng Leanmax Mom | T07/NUTRICARE/2021 | PKN Leanmax Mom | ||
| 6 | Thực phẩm bổ sung sản phẩm dinh dưỡng Leanmax Soup | T97/NUTRICARE/2025 | PKN Leanmax Soup | ||
| 7 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanpro PreSur 12,5% | Số: 095/2024/ĐKSP | PKN Leanpro Presur 12,5% | 187/2025/CV-NU | Số: 09/XNQC-BQLATTP |
| 8 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanpro PreSur | Số: 41/2024/ĐKSP | PKN Leanpro Presur | Số: 01/XNQC-BQLATTP | |
| 9 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanpro 10+ | Số: 729/2018/ĐKSP | PKN Leanpro 10+ | Số: 1610/XNQC-YTHN | |
| 10 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanpro Hope | Số: 61/2019/ATTP-ĐKSP | PKN Leanpro Hope | Số: 1611/XNQC-YTHN | |
| 11 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Leanpro Thyro | Số: 65/2019/ATTP-ĐKSP | PKN Leanpro Thyro | Số: 5405/XNQC-YTHN | |
| 12 | Thực phẩm dinh dưỡng y học Nutricare Cerna | Số: 014/2024/ĐKSP | PKN Nutricare Cerna | Số: 06/XNQC-BQLATTP | |
| 13 | Muối tinh khiết không I-ốt | T14/NUTRICARE/2019 |